字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遗憾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗憾
遗憾
Nghĩa
因未能称心如愿而惋惜全集已刊行,先生无遗憾矣|遗憾终生。外交上常用来表示不满贵方所提条件太高,我们不能接受,深表遗憾。
Chữ Hán chứa trong
遗
憾