字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗棰
遗棰
Nghĩa
1.丢失鞭子。比喻丧失政权。
Chữ Hán chứa trong
遗
棰