字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗穗
遗穗
Nghĩa
1.亦作"遗穟"。 2.指收获农作物后遗落在田的谷穗。 3.犹馀粮。
Chữ Hán chứa trong
遗
穗