字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遗镞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗镞
遗镞
Nghĩa
1.谓损折箭矢。借以指细微的损失。 2.指遗弃或残剩的箭镞。
Chữ Hán chứa trong
遗
镞