字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遘屯
遘屯
Nghĩa
1.遇屯卦,屯卦为难,故指遭难。
Chữ Hán chứa trong
遘
屯
遘屯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台