字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遘愍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遘愍
遘愍
Nghĩa
1.亦作"遘闵"。 2.遭遇忧患。 3.特指遭遇父母之丧。
Chữ Hán chứa trong
遘
愍