字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遘扇
遘扇
Nghĩa
1.犹构扇。挑拨煽动。遘,通"构"。
Chữ Hán chứa trong
遘
扇