字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遘难
遘难
Nghĩa
1.结成怨仇。遘,通"构"。 2.遭遇灾难。
Chữ Hán chứa trong
遘
难