字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遫斡
遫斡
Nghĩa
1.指下棋时迂回斡旋以求和。
Chữ Hán chứa trong
遫
斡