字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遳子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遳子
遳子
Nghĩa
1.方言。指身材短小的人。明杨慎《俗言》卷一有"遳子"条。
Chữ Hán chứa trong
遳
子