字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遳脆
遳脆
Nghĩa
1.脆弱貌。《文选.左思》"宵貌蕞陋,禀质遳脆。"李善注"遳亦脆也。"唐裴度《蜀丞相诸葛武侯祠堂碑铭》"谁谓阻深,殷为强国;谁谓遳脆,励为劲兵。"一说,急躁轻蹶貌。见《文选.左思》唐刘良注。
Chữ Hán chứa trong
遳
脆