字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遵道
遵道
Nghĩa
1.遵循正道。亦以比喻遵循法度。
Chữ Hán chứa trong
遵
道