字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶佛
遶佛
Nghĩa
1.环绕着佛或佛像兜圈子。佛教以此表示对佛的敬信之情。
Chữ Hán chứa trong
遶
佛