字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶指
遶指
Nghĩa
1.形容金属物件柔软得可以缠绕在手指头上。
Chữ Hán chứa trong
遶
指