字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶指柔
遶指柔
Nghĩa
1.见"遶指"。
Chữ Hán chứa trong
遶
指
柔
遶指柔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台