字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶梁
遶梁
Nghĩa
1.亦作"繞梁"。 2.典出《列子.汤问》"昔韩娥东之齐,匮粮,过雍门,鬻歌假食,既去而余音绕梁欐,三日不絶,左右以其人弗去。"晋张华《博物志》卷三引作"遶梁"◇以"遶梁"谓歌声优美,令人长久难忘。
Chữ Hán chứa trong
遶
梁