字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶殿雷
遶殿雷
Nghĩa
1.指胪传之声。宋以来进士殿试后,依甲第唱名上殿召见,称胪唱﹑胪传。传唱者声音宏亮如雷,故称。 2.琵琶的别名。
Chữ Hán chứa trong
遶
殿
雷