字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遶膝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶膝
遶膝
Nghĩa
1.谓幼孩环绕于父母膝下,即依附于父母的意思。
Chữ Hán chứa trong
遶
膝