字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶身
遶身
Nghĩa
1.谓古代将盛装金银或钱币的布袋盘绕在腰间。 2.围绕身体。
Chữ Hán chứa trong
遶
身