字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遶道
遶道
Nghĩa
1.谓不走直接的路,改由较远的路过去。
Chữ Hán chứa trong
遶
道
遶道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台