字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避世墙东
避世墙东
Nghĩa
1.《后汉书.逸民传.逢萌》"君公(王君公)遭乱独不去,侩牛自隐。时人谓之论曰'避世墙东王君公。'"后用"避世墙东"谓隐居于市井贩夫之中。
Chữ Hán chứa trong
避
世
墙
东
避世墙东 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台