字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避丸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避丸
避丸
Nghĩa
1.《左传.宣公二年》"晋灵公不君,厚敛以雕墙;从台上弹人,而观辟丸也。"后以"避丸"为暴君虐民取乐之典。
Chữ Hán chứa trong
避
丸