字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避俗
避俗
Nghĩa
1.避世隐居。 2.指出家。 3.舍弃旧俗。参见"避俗趋新"。
Chữ Hán chứa trong
避
俗