字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避僧
避僧
Nghĩa
1.旧时谓行军出师之日,忌见僧尼。
Chữ Hán chứa trong
避
僧