字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避免
避免
Nghĩa
设法不使某种情形发生;防止~冲突ㄧ看问题要客观、全面,~主观、片面。
Chữ Hán chứa trong
避
免