字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避兵
避兵
Nghĩa
1.谓躲避战乱而移居他处。 2.谓避开敌军。 3.谓避免兵器所伤。
Chữ Hán chứa trong
避
兵