字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避凉附炎
避凉附炎
Nghĩa
1.谓疏远避开无权势者,亲热攀附有权势者。
Chữ Hán chứa trong
避
凉
附
炎
避凉附炎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台