字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避凶趋吉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避凶趋吉
避凶趋吉
Nghĩa
1.谓避开祸害而趋向吉利。
Chữ Hán chứa trong
避
凶
趋
吉