字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避吏
避吏
Nghĩa
1.谓逃避狱吏的追捕。
Chữ Hán chứa trong
避
吏