字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避咎
避咎
Nghĩa
1.避免罪过或过失。 2.避免祸害。
Chữ Hán chứa trong
避
咎