字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避唐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避唐
避唐
Nghĩa
1.传说上古唐尧时有隐士许由﹑巢父,德行高尚。尧以天下让巢父,不受;又让许由,也不受,二人均逃去。事见晋皇甫谧《高士传.许由》﹑又《巢父》◇以"避唐"指许由﹑巢父逃避唐尧以天下相让之事。
Chữ Hán chứa trong
避
唐