字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避喧
避喧
Nghĩa
1.亦作"避諠"。 2.谓避离喧嚣的尘世。
Chữ Hán chứa trong
避
喧