字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避坑落井
避坑落井
Nghĩa
躲过了坑,掉进了井里。比喻避开一害,又遇另一害。
Chữ Hán chứa trong
避
坑
落
井