字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避妍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避妍
避妍
Nghĩa
1.谓避让美色。 2.谓妍丽不及对方,避免与之比赛。
Chữ Hán chứa trong
避
妍