字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避实击虚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避实击虚
避实击虚
Nghĩa
1.谓避开敌人的主力所在,攻击其防御薄弱之处。语出《孙子.虚实》"水之行,避高而趋下;兵之形,避实而击虚。"
Chữ Hán chứa trong
避
实
击
虚