字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避宫殿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避宫殿
避宫殿
Nghĩa
1.谓古代国家有灾异急难之事,帝王避离正殿,表示自我贬责,以期消灾弥难。
Chữ Hán chứa trong
避
宫
殿