字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避寇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避寇
避寇
Nghĩa
1.亦作"避宼"。 2.谓为免遭寇盗侵害而避居他处。
Chữ Hán chứa trong
避
寇