字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避寒
避寒
Nghĩa
1.御寒;免受寒冷。 2.天气寒冷时移居温暖之地。
Chữ Hán chứa trong
避
寒