字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避寿
避寿
Nghĩa
1.谓某人在寿辰时节避而外出,以躲避亲友的庆贺。
Chữ Hán chứa trong
避
寿