字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避尘
避尘
Nghĩa
1.《晋书.王导传》"时亮﹝庾亮﹞虽居外镇,而执朝廷之权,既据上流,拥强兵,趣向者多归之。导内不能平,常遇西风尘起,举扇自蔽,徐曰'元规尘污人。'"后以"避尘"指代其事。 2.避开尘俗。
Chữ Hán chứa trong
避
尘