字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避就
避就
Nghĩa
1.避开与趋就。 2.回避迁就。 3."避祸就福"之省称。
Chữ Hán chứa trong
避
就