字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避弄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避弄
避弄
Nghĩa
1.指宅内正屋旁侧的通行小巷。为女眷仆婢行走之道,以避男宾和主人。
Chữ Hán chứa trong
避
弄