字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避弟
避弟
Nghĩa
1.谓兄避位而使辟召其弟。
Chữ Hán chứa trong
避
弟