字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避弹服
避弹服
Nghĩa
防止流弹或弹片对人体重要部位伤害的服装。当流弹或弹片等袭来时,犹如一张铁网,可将其牢牢抓住,并可迅速降低其飞行速度,或将其弹出,从而保护人体安全。多用具有较高的柔韧性和抗击性的材料制成。
Chữ Hán chứa trong
避
弹
服
避弹服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台