字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避强击弱
避强击弱
Nghĩa
1.亦作"避强击惰"。亦作"避强打弱"。 2.军事用语。在运动战中避开敌人的精锐部队而专拣疲弱的打。
Chữ Hán chứa trong
避
强
击
弱