字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避强打弱
避强打弱
Nghĩa
1.见"避强击弱"。
Chữ Hán chứa trong
避
强
打
弱
避强打弱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台