字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避影敛迹
避影敛迹
Nghĩa
1.谓隐蔽起来,不露形迹。
Chữ Hán chứa trong
避
影
敛
迹
避影敛迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台