字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避招
避招
Nghĩa
1.谓逃避征召,隐居不仕。
Chữ Hán chứa trong
避
招