字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避正寝
避正寝
Nghĩa
1.见"避正殿"。
Chữ Hán chứa trong
避
正
寝
避正寝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台