字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
避毁就誉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
避毁就誉
避毁就誉
Nghĩa
1.回避诋毁而追求称誉。
Chữ Hán chứa trong
避
毁
就
誉